Báo giá nhân công và vật tư tham khảo
Bảng giá sơn cửa gỗ 2026: Sơn PU, Vecni, cầu thang và sàn gỗ
Cập nhật giá sơn cửa gỗ tại Hà Nội theo từng loại sơn, đơn vị tính và hạng mục thực tế. Bảng giá giúp gia chủ dự toán trước chi phí; báo giá chính thức được chốt sau khi xem ảnh hoặc khảo sát bề mặt.
- Tách rõ giá cánh cửa theo m²/mặt và khuôn cửa theo mét dài
- Có giá sơn PU, PU 2K, Vecni, sơn dầu và sơn bệt màu
- Có báo giá cầu thang, sàn gỗ, bàn ghế, giường và tủ
Gửi ảnh toàn cảnh, ảnh cận bề mặt, số lượng và địa chỉ để thợ dự toán sát hơn.

Bảng báo giá sơn cửa gỗ mới năm 2026
Sơn lại cửa gỗ hết bao nhiêu tiền?
Tại Hà Nội, giá sơn cửa gỗ thường được tính theo diện tích của từng mặt cánh; khuôn cửa tính theo mét dài. Với đồ nội thất, cầu thang hoặc chi tiết chạm khắc, thợ có thể báo theo m² bề mặt, mét dài, bộ hoặc khối lượng thực tế.
Chi tiết theo vật tư
Bảng giá sơn cửa gỗ theo từng loại sơn năm 2026
Đơn giá cánh cửa được tính cho 1 m² của 1 mặt cửa. Nếu sơn cả hai mặt, diện tích được nhân hai.
| Loại sơn/hệ sơn | Giá cánh cửa | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Sơn Đại Bàng | 100.000–150.000đ | Phủ màu, chi phí tiết kiệm; cần chọn đúng dòng dùng cho gỗ. | Cửa phổ thông, hạng mục cần phủ kín màu. |
| Sơn Maxilite | 110.000–150.000đ | Mức giá kinh tế, màu phổ biến; báo giá tùy dòng sản phẩm. | Cửa gỗ cần sơn phủ màu cơ bản. |
| Sơn Thái/sơn công nghiệp | 110.000–160.000đ | Dễ lựa chọn màu, phù hợp nhiều hạng mục nội thất phổ thông. | Cửa, khuôn, giường và tủ. |
| Sơn Jotun | 120.000–170.000đ | Phủ màu tốt; cần xác định đúng hệ lót và phủ cho bề mặt gỗ. | Cửa trong nhà hoặc khu vực cần sơn màu. |
| Sơn PU Đại Kiều/PU tiêu chuẩn | 140.000–180.000đ | Làm nổi vân gỗ, có lựa chọn bóng, bán bóng hoặc mờ. | Cửa gỗ tự nhiên, bàn ghế và nội thất. |
| Sơn PU 2K O7, G8 chống trầy | 170.000–250.000đ | Màng sơn cứng hơn, tăng khả năng chịu mài mòn và chống xước. | Cửa dùng thường xuyên, cầu thang, sàn và mặt bàn. |
| Sơn dầu Dulux | 160.000–200.000đ | Khả năng che phủ và bám bề mặt tốt khi xử lý nền đúng kỹ thuật. | Cửa cần phủ kín hoặc đổi màu. |
| Sơn INCHEM | 230.000–280.000đ | Dòng hoàn thiện cao cấp, yêu cầu kỹ thuật pha và phun chuẩn. | Cửa, tủ và nội thất cần bề mặt cao cấp. |
| Sơn MEN | 250.000–300.000đ | Bề mặt cứng, bóng hoặc mờ tùy hệ hoàn thiện. | Đồ gỗ cao cấp, cửa và nội thất trang trí. |
| Sơn PROPAN | 280.000–350.000đ | Phân khúc cao cấp; giá phụ thuộc hệ lót, màu và phủ sử dụng. | Cửa và nội thất có yêu cầu hoàn thiện cao. |
| Sơn bệt trắng/đổi màu hoàn toàn | 220.000–350.000đ | Cần xử lý nền, sơn lót và phủ nhiều công đoạn để che màu gỗ cũ. | Cửa đổi sang trắng, kem, xám hoặc màu hiện đại. |
Giá chưa mặc định bao gồm sửa gỗ mục, cong vênh, thay phụ kiện, tháo vận chuyển hoặc xử lý lớp sơn cũ đặc biệt.
Đơn giá theo mét dài
Bảng giá sơn khuôn cửa và thay nẹp năm 2026
Khuôn cửa không tính chung vào diện tích cánh; thợ đo tổng chiều dài khuôn cần sơn tại công trình.
| Hạng mục | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khuôn cửa sơn Đại Bàng/Maxilite/Thái | 50.000–70.000đ/m | Màu phổ thông, bề mặt cơ bản. |
| Khuôn cửa sơn Jotun/Dulux | 60.000–100.000đ/m | Tùy hệ sơn và màu phủ. |
| Khuôn cửa sơn PU tiêu chuẩn | 65.000–90.000đ/m | Giữ màu hoặc dặm màu vân gỗ. |
| Khuôn cửa sơn PU 2K | 80.000–120.000đ/m | Tăng khả năng chống trầy. |
| Khuôn sơn INCHEM/MEN | 110.000–150.000đ/m | Hoàn thiện cao cấp. |
| Khuôn sơn PROPAN | 130.000–180.000đ/m | Tùy hệ màu và phủ. |
| Thay nẹp cửa | 40.000–70.000đ/m | Chưa gồm loại nẹp đặc biệt. |
| Thay nẹp chân tường | 90.000–140.000đ/m | Tùy kích thước, loại gỗ và mặt bằng. |
Phương pháp hoàn thiện truyền thống
Bảng giá đánh Vecni cửa gỗ và đồ gỗ
Vecni phù hợp với đồ gỗ tự nhiên còn nền tương đối tốt, cần tôn màu và vân gỗ. Công việc đánh Vecni thường làm thủ công, nên đồ chạm khắc, nhiều khe nhỏ hoặc phải tẩy màu cũ sẽ có giá cao hơn mặt phẳng.
| Hạng mục | Đơn giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cánh cửa gỗ | 110.000–160.000đ | m²/mặt |
| Khuôn cửa | 55.000–80.000đ | mét dài |
| Cầu thang gỗ | 160.000–250.000đ | mét dài |
| Bàn ghế mặt phẳng | 160.000–260.000đ | m² bề mặt |
| Đồ chạm khắc, đồ mỹ nghệ | Khảo sát | theo bộ/độ khó |
Tay vịn, con tiện và mặt bậc
Bảng giá sơn cầu thang gỗ năm 2026
Cầu thang có nhiều chi tiết và mức độ mài mòn khác nhau; cần tách rõ tay vịn–con tiện với mặt bậc khi đo.
| Hạng mục | Đơn giá | Đơn vị | Phạm vi cơ bản |
|---|---|---|---|
| Đánh Vecni cầu thang | 160.000–250.000đ | mét dài | Tay vịn, con tiện phổ thông, nền còn tốt. |
| Sơn PU tiêu chuẩn | 250.000–380.000đ | mét dài | Chà nhám, dặm màu, lót và phủ PU. |
| Sơn PU 2K chống trầy | 320.000–500.000đ | mét dài | Ưu tiên bề mặt thường xuyên cầm nắm, va chạm. |
| Sơn lại mặt bậc | 200.000–320.000đ | m² bề mặt | Chà nhám và phủ lại bề mặt bậc. |
| Đổi màu/sơn bệt cầu thang | 350.000–600.000đ | mét dài | Tùy màu cũ, số lớp và chi tiết. |
Sàn gỗ tự nhiên
Giá sơn PU và đánh bóng sàn gỗ năm 2026
Chỉ nên sơn lại sàn gỗ tự nhiên hoặc bề mặt được nhà sản xuất cho phép chà và phủ lại. Sàn công nghiệp có lớp phủ bề mặt mỏng thường không thể xử lý giống sàn gỗ tự nhiên.
Lưu ý: Chưa gồm thay thanh sàn hỏng, xử lý thấm ẩm, mối mọt hoặc di chuyển đồ nội thất nặng.
Bàn ghế, giường, tủ và tủ bếp
Bảng giá sơn lại đồ gỗ nội thất tại nhà
Đồ nội thất được báo theo m² bề mặt hoặc theo bộ. Đồ chạm khắc sâu cần khảo sát vì thời gian xử lý lớn hơn đồ mặt phẳng.
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tủ, giường, kệ mặt phẳng sơn PU | 180.000–300.000đ | m² bề mặt | Giữ màu hoặc dặm màu gỗ. |
| Sơn bệt trắng/màu cho nội thất | 260.000–450.000đ | m² bề mặt | Cần lót và che phủ kỹ. |
| Tủ bếp gỗ | 300.000–500.000đ | m² bề mặt | Tách phần cánh, thùng và vị trí bám dầu mỡ. |
| Bộ bàn ghế phổ thông | 2.500.000–6.500.000đ | bộ | Tùy số món, kích thước và kiểu dáng. |
| Bàn ghế/sập gụ chạm khắc | 5.000.000–12.000.000đ | bộ | Cần xem trực tiếp độ sâu hoa văn. |
| Giường gỗ | 1.800.000–4.500.000đ | bộ | Tùy kích thước, đầu giường và mức tháo lắp. |
| Dặm vá xước, bạc màu cục bộ | 400.000–900.000đ | buổi/vị trí | Chỉ phù hợp khi nền xung quanh còn tốt. |
Các bộ đồ có giá trị cao nên thử màu và thống nhất mức phục hồi trước khi xử lý toàn bộ.
Chọn đúng hệ hoàn thiện
So sánh sơn PU, PU 2K, Vecni và sơn dầu
Loại sơn phù hợp quyết định độ bám, màu sắc và chi phí; không nên chọn chỉ vì đơn giá thấp.
Sơn PU
Làm rõ vân gỗ, bề mặt mịn, có nhiều mức độ bóng. Cần pha và phun đúng kỹ thuật.
Giá: Trung bình.Sơn PU 2K
Màng phủ cứng hơn PU phổ thông, phù hợp bề mặt dễ va chạm hoặc cần chống trầy tốt hơn.
Giá: Trung bình đến cao.Đánh Vecni
Giữ vẻ truyền thống, tôn vân và màu gỗ. Phụ thuộc nhiều vào tay nghề và chất lượng nền.
Giá: Thấp đến trung bình.Sơn dầu/Alkyd
Che phủ tốt, phù hợp một số nhu cầu sơn màu. Cần dùng đúng dòng cho bề mặt gỗ và môi trường.
Giá: Trung bình.Sơn bệt trắng
Thay đổi hoàn toàn màu đồ gỗ nhưng cần xử lý nền kỹ, nhiều lớp lót và phủ hơn.
Giá: Trung bình đến cao.Hệ sơn cao cấp
INCHEM, MEN, PROPAN hoặc hệ tương đương dành cho yêu cầu bề mặt, màu và độ bền cao.
Giá: Cao.Dự toán trước khi khảo sát
Cách tính chi phí sơn lại cửa gỗ
Cần tách diện tích cánh cửa, số mặt cần sơn và tổng chiều dài khuôn. Mép cánh, pano nổi và chi tiết phào có thể được quy đổi tùy cấu tạo.
Diện tích cánh = rộng × cao × số cánh × số mặt sơn
Chi phí cánh = diện tích cánh × đơn giá m²/mặt
Chi phí khuôn = tổng mét dài khuôn × đơn giá/mét
Tổng dự toán = cánh + khuôn + xử lý/sửa chữa phát sinh
Ví dụ một bộ cửaCửa rộng 0,9 m × cao 2,2 m, sơn hai mặt: 0,9 × 2,2 × 2 = 3,96 m².
Tiền sơn cánh PUNếu đơn giá 140.000–180.000đ/m²/mặt: khoảng 554.000–713.000đ.
Tiền sơn khuônKhuôn dài khoảng 5,3 m × 65.000–90.000đ: khoảng 345.000–477.000đ.
Tổng tham khảoKhoảng 899.000–1.190.000đ/bộ, chưa gồm sửa chữa, nẹp và xử lý đặc biệt.
Tránh phát sinh khi nghiệm thu
Báo giá sơn cửa gỗ trọn gói gồm những gì?
Trước khi đặt thợ, hai bên cần ghi rõ hạng mục đã gồm và chưa gồm trong báo giá.
Thông thường đã bao gồm
- Khảo sát và tư vấn hệ sơn, màu, độ bóng.
- Che chắn cơ bản khu vực thi công.
- Vệ sinh, chà nhám và xử lý khuyết tật nhỏ.
- Sơn lót, sơn màu và sơn phủ theo phương án.
- Nhân công, máy phun và vật tư đã thống nhất.
- Vệ sinh cơ bản, nghiệm thu và bàn giao.
Cần báo riêng nếu phát sinh
- Sửa cửa cong vênh, gỗ mục, mối mọt hoặc nứt lớn.
- Thay bản lề, khóa, tay nắm, ray hoặc phụ kiện.
- Tháo cửa, vận chuyển về xưởng và lắp lại.
- Tẩy toàn bộ lớp sơn cũ khó xử lý.
- Đổi từ màu gỗ đậm sang trắng hoặc màu đặc biệt.
- Thuế VAT, vận chuyển xa hoặc thi công ngoài giờ.
Thi công tại nhà Hà Nội
Quy trình sơn cửa và đồ gỗ 6 bước
Quy trình cụ thể thay đổi theo hệ sơn, nhưng phần xử lý nền và thời gian khô giữa các lớp không nên bỏ qua.
- 1
Khảo sát hiện trạng
Kiểm tra loại gỗ, lớp phủ cũ, hư hỏng và khối lượng.
- 2
Chốt giá và mẫu
Thống nhất màu, độ bóng, vật tư, số lớp và phạm vi việc.
- 3
Che chắn
Bảo vệ tường, sàn, đồ đạc và chuẩn bị vị trí thi công.
- 4
Xử lý bề mặt
Vệ sinh, tẩy phần bong, chà nhám, bả vá và hút bụi.
- 5
Sơn hoàn thiện
Thi công lót, màu và phủ; xử lý giữa lớp khi cần.
- 6
Nghiệm thu
Kiểm tra màu, độ đều, vệ sinh và xác nhận bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp về giá sơn cửa gỗ năm 2026
Gửi ảnh hiện trạng nếu hạng mục của bạn không nằm trong các trường hợp dưới đây.
Gọi thợ tư vấnGiá sơn cửa gỗ được tính một mặt hay hai mặt?
Bảng giá cánh cửa trong bài được tính theo m² của một mặt. Nếu sơn cả hai mặt, diện tích cánh được nhân hai; khuôn cửa tính riêng theo mét dài.
Một bộ cửa gỗ sơn lại hết khoảng bao nhiêu tiền?
Cửa một cánh kích thước khoảng 0,9 × 2,2 m, sơn hai mặt và khuôn thường có dự toán từ khoảng 900.000 đến hơn 1.500.000 đồng tùy loại sơn và mức xử lý nền.
Giá sơn PU và đánh Vecni loại nào thấp hơn?
Vecni thường có giá thấp hơn hoặc tương đương PU phổ thông khi nền gỗ còn tốt. Đồ nhiều chi tiết, phải tẩy màu hoặc sửa nền sẽ làm chi phí Vecni tăng.
Vì sao sơn cửa màu trắng có giá cao hơn?
Chuyển từ màu gỗ đậm sang trắng cần che màu nền, xử lý khe cạnh và thi công nhiều lớp lót, màu, phủ hơn; yêu cầu bề mặt cũng dễ lộ khuyết điểm.
Bảng giá đã gồm vật tư và nhân công chưa?
Khoảng giá trong bài được xây dựng theo dịch vụ trọn gói cơ bản gồm nhân công và vật tư phổ biến. Sửa gỗ, thay phụ kiện, tháo vận chuyển, VAT và xử lý đặc biệt cần báo riêng.
Sơn lại cửa tại nhà có cần tháo cửa không?
Nhiều cửa có thể thi công tại chỗ sau khi che chắn. Cửa cần sửa chữa lớn, không gian quá hẹp hoặc yêu cầu phun hoàn thiện cao có thể phải tháo và chuyển về xưởng.
Sơn PU 2K có phù hợp với sàn và cầu thang không?
PU 2K thường được lựa chọn cho bề mặt chịu va chạm và mài mòn tốt hơn PU phổ thông. Thợ vẫn phải kiểm tra nền gỗ và chọn đúng hệ sản phẩm cho vị trí sử dụng.
Báo giá qua ảnh có chính xác không?
Ảnh giúp đưa ra khoảng dự toán ban đầu. Báo giá chính thức cần xác nhận kích thước, lớp sơn cũ, mức hư hỏng, điều kiện thi công và vật tư sử dụng.
Khu vực nào tại Hà Nội được nhận thi công?
Đội thợ nhận khảo sát tại nhiều quận, huyện Hà Nội, ưu tiên sắp lịch theo địa chỉ, khối lượng và thời gian khách hàng cung cấp.
Nhận dự toán theo ảnh
Cần báo giá sơn cửa gỗ chính xác cho công trình của bạn?
Hãy gửi ảnh toàn cảnh, ảnh cận bề mặt, số lượng cửa hoặc đồ gỗ, màu mong muốn và địa chỉ thi công.
Bảng giá cập nhật tháng 09/2026, dùng để tham khảo và dự toán. Đơn giá chính thức phụ thuộc hiện trạng, vật tư được chọn, khối lượng, điều kiện thi công và nội dung báo giá đã thống nhất với khách hàng.
Liên hệ với chúng tôi:
- Hotline: 081.7974.932 – Mr. Giang (Thợ Sơn PU)
- Email: nhqvietnam@gmail.com
- Website: https://thosoncuago.com
- Địa chỉ: Thụy Phương, Bắc Từ Liêm, Hà Nội VN 11913
- Chuyên thi công sơn cửa gỗ, sơn cửa sắt, thợ sơn dầu, sơn Pu, thợ phun sơn đồ gỗ cũ tại Hà Nội, Nhận sơn sửa cửa gỗ, sơn cửa sắt giả gỗ, sơn bàn ghế, tủ bếp, tủ quần áo, giường, đồ gỗ mĩ nghệ cao cấp giá rẻ, Uy Tín…